I. NHÓM THUẬT NGỮ VỀ KHÁCH HÀNG (CUSTOMER TERMINOLOGY)
1. Lead
Khách hàng tiềm năng, chưa được sàng lọc sâu, có thể đến từ:
-
Quảng cáo
-
Data công ty
-
Khách tự nhiên
➡ Lead ≠ Khách mua.
2. Lead nóng / Lead lạnh
-
Lead nóng: Có phản hồi, tương tác, hỏi thông tin cụ thể
-
Lead lạnh: Chưa phản hồi, chỉ xem, chưa tương tác
➡ Nhiệm vụ của sales là làm nóng lead lạnh.
3. Khách quan tâm (Interested Client)
Khách đã:
-
Hỏi giá
-
Hỏi chính sách
-
Xem bài thường xuyên
➡ Giai đoạn cần nuôi cảm xúc, chưa chốt.
4. Khách NET (Ready Buyer)
Khách đã:
-
Mở tài chính
-
Hỏi căn cụ thể
-
Hỏi cọc – giữ chỗ – vay
➡ Đây là nhóm chốt deal.
5. Khách đầu tư / Khách ở thực
-
Đầu tư: Quan tâm lợi nhuận, thanh khoản, chu kỳ
-
Ở thực: Quan tâm tiện ích, môi trường sống, cộng đồng
➡ Nhầm tệp = rớt deal.
6. Khách VIP
Khách:
-
Mua nhiều
-
Quyết nhanh
-
Có mối quan hệ chiến lược
➡ Cần CSBH riêng.
II. NHÓM THUẬT NGỮ VỀ QUY TRÌNH SALES
7. Nuôi dưỡng khách hàng (Lead Nurturing)
Quá trình:
-
Gửi nội dung
-
Tăng tương tác
-
Tạo niềm tin
➡ Không nuôi = không chốt.
8. Gửi bước 1
Bước tiếp cận đầu tiên:
-
Video WOW
-
Cảm xúc thị trường
-
Không xử lý lý tính
➡ Mục tiêu: khiến khách tò mò.
9. Bối cảnh bán hàng
Không gian tâm lý để khách:
-
Thấy cơ hội
-
Thấy đám đông
-
Thấy khan hiếm
➡ Bán trong bối cảnh, không bán bằng lời.
10. FOMO (Fear Of Missing Out)
Nỗi sợ bỏ lỡ cơ hội.
➡ Chỉ hiệu quả khi có đám đông thật.
11. Thu hẹp lựa chọn
Giảm số phương án để khách:
-
Dễ quyết
-
Ít so sánh
➡ Từ 5 căn → 2 căn → 1 căn.
12. Chốt mềm / Chốt cứng
-
Chốt mềm: Gợi ý, dẫn dắt
-
Chốt cứng: Yêu cầu hành động cụ thể (cọc/booking)
➡ Sale giỏi biết chuyển trạng thái đúng lúc.
III. NHÓM THUẬT NGỮ VỀ SẢN PHẨM & GIỎ HÀNG
13. Giỏ hàng
Danh sách sản phẩm được mở bán tại thời điểm nhất định.
➡ Giỏ luôn thay đổi → phải cập nhật liên tục.
14. Căn hot
Căn:
-
Vị trí đẹp
-
Giá tốt
-
Thanh khoản cao
➡ Căn hot luôn đi nhanh.
15. Lock căn
Khóa căn tạm thời để:
-
Chờ cọc
-
Giữ quyền ưu tiên
➡ Công cụ giữ cảm xúc khách.
16. Căn thưởng
Sản phẩm:
-
Không mở đại trà
-
Dùng để xử lý deal khó
➡ Chỉ dành cho sales có uy tín.
IV. NHÓM THUẬT NGỮ VỀ TEAMWORK
17. Teamwork sales
Bán hàng theo nhóm để:
-
Tạo đám đông
-
Xác thực thông tin
-
Tăng uy tín
➡ Một người nói – khách nghi ngờ
Nhiều người nói – khách tin.
18. Người thứ ba xác thực
Sales khác/Leader xác nhận thông tin.
➡ Tăng độ tin cậy tức thì.
19. Xin chính sách
Quy trình:
-
Sales → Leader → Sàn → CĐT
➡ Xin được = lợi thế.
20. Bảo vệ deal
Giữ quyền lợi khách:
-
Giá
-
Căn
-
Chính sách
➡ Giúp khách an tâm xuống tiền.
V. NHÓM THUẬT NGỮ VỀ TÂM LÝ & CẢM XÚC SALES
21. Cảm xúc sales
Trạng thái cảm xúc của người bán.
➡ Sales không tin → khách không mua.
22. THÍCH – TIN – THƯƠNG
Ba cấp độ cảm xúc khách dành cho sales:
-
Thích (ấn tượng)
-
Tin (uy tín)
-
Thương (đồng hành)
➡ Khi đã THƯƠNG → mua nhiều lần.
23. Hợp lý hóa quyết định
Khách mua bằng cảm xúc, sau đó:
-
Dùng lý trí để tự thuyết phục
➡ Sales phải củng cố sau cọc.
24. Chăm sóc sau bán
Giai đoạn:
-
Cập nhật tiến độ
-
Chúc mừng
-
Tạo vòng mua tiếp
➡ Nguồn doanh thu dài hạn.
VI. NHÓM THUẬT NGỮ VỀ HIỆU SUẤT SALES
25. Tỷ lệ chuyển đổi
Số khách mua / tổng số khách tiếp cận.
➡ Phản ánh chất lượng sales.
26. Vòng đời khách hàng (CLV)
Tổng giá trị khách mang lại trong nhiều năm.
➡ Sales giỏi đo bằng số khách thân.
27. Sale tốc độ
Sales:
-
Quyết nhanh
-
Bắt sóng nhanh
-
Chốt gọn
➡ Phù hợp thị trường hiện đại.
🎯 KẾT LUẬN
Thuật ngữ không chỉ để học, mà để:
-
Nói đúng ngôn ngữ nghề
-
Tư vấn đúng tầng khách
-
Chốt deal nhanh hơn
Sales hiểu thuật ngữ = sales hiểu cuộc chơi.
Sales dùng đúng thuật ngữ = sales nâng tầm nghề.

