Trang chủMặc địnhTHUẬT NGỮ CHUYÊN NGÀNH DÀNH CHO SALES BẤT ĐỘNG SẢN

THUẬT NGỮ CHUYÊN NGÀNH DÀNH CHO SALES BẤT ĐỘNG SẢN

Phiên bản đào tạo – dùng trong tư vấn, chốt deal & teamwork
Redland
24 tháng 12

I. NHÓM THUẬT NGỮ VỀ KHÁCH HÀNG (CUSTOMER TERMINOLOGY)

Kinh Nghiệm Quản Lý Khách Hàng Bất Động Sản Hiệu Quả

1. Lead

Khách hàng tiềm năng, chưa được sàng lọc sâu, có thể đến từ:

  • Quảng cáo

  • Data công ty

  • Khách tự nhiên

➡ Lead ≠ Khách mua.


2. Lead nóng / Lead lạnh

  • Lead nóng: Có phản hồi, tương tác, hỏi thông tin cụ thể

  • Lead lạnh: Chưa phản hồi, chỉ xem, chưa tương tác

➡ Nhiệm vụ của sales là làm nóng lead lạnh.


3. Khách quan tâm (Interested Client)

Khách đã:

  • Hỏi giá

  • Hỏi chính sách

  • Xem bài thường xuyên

➡ Giai đoạn cần nuôi cảm xúc, chưa chốt.


4. Khách NET (Ready Buyer)

Khách đã:

  • Mở tài chính

  • Hỏi căn cụ thể

  • Hỏi cọc – giữ chỗ – vay

➡ Đây là nhóm chốt deal.


5. Khách đầu tư / Khách ở thực

  • Đầu tư: Quan tâm lợi nhuận, thanh khoản, chu kỳ

  • Ở thực: Quan tâm tiện ích, môi trường sống, cộng đồng

➡ Nhầm tệp = rớt deal.


6. Khách VIP

Khách:

  • Mua nhiều

  • Quyết nhanh

  • Có mối quan hệ chiến lược

➡ Cần CSBH riêng.


II. NHÓM THUẬT NGỮ VỀ QUY TRÌNH SALES

7. Nuôi dưỡng khách hàng (Lead Nurturing)

Quá trình:

  • Gửi nội dung

  • Tăng tương tác

  • Tạo niềm tin

➡ Không nuôi = không chốt.


8. Gửi bước 1

Bước tiếp cận đầu tiên:

  • Video WOW

  • Cảm xúc thị trường

  • Không xử lý lý tính

➡ Mục tiêu: khiến khách tò mò.


9. Bối cảnh bán hàng

Không gian tâm lý để khách:

  • Thấy cơ hội

  • Thấy đám đông

  • Thấy khan hiếm

➡ Bán trong bối cảnh, không bán bằng lời.


10. FOMO (Fear Of Missing Out)

Nỗi sợ bỏ lỡ cơ hội.

➡ Chỉ hiệu quả khi có đám đông thật.


11. Thu hẹp lựa chọn

Giảm số phương án để khách:

  • Dễ quyết

  • Ít so sánh

➡ Từ 5 căn → 2 căn → 1 căn.


12. Chốt mềm / Chốt cứng

  • Chốt mềm: Gợi ý, dẫn dắt

  • Chốt cứng: Yêu cầu hành động cụ thể (cọc/booking)

➡ Sale giỏi biết chuyển trạng thái đúng lúc.


III. NHÓM THUẬT NGỮ VỀ SẢN PHẨM & GIỎ HÀNG

Tổng hợp tất cả các thuật ngữ bất động sản cơ bản - CafeLand.Vn

13. Giỏ hàng

Danh sách sản phẩm được mở bán tại thời điểm nhất định.

➡ Giỏ luôn thay đổi → phải cập nhật liên tục.


14. Căn hot

Căn:

  • Vị trí đẹp

  • Giá tốt

  • Thanh khoản cao

➡ Căn hot luôn đi nhanh.


15. Lock căn

Khóa căn tạm thời để:

  • Chờ cọc

  • Giữ quyền ưu tiên

➡ Công cụ giữ cảm xúc khách.


16. Căn thưởng

Sản phẩm:

  • Không mở đại trà

  • Dùng để xử lý deal khó

➡ Chỉ dành cho sales có uy tín.


IV. NHÓM THUẬT NGỮ VỀ TEAMWORK

17. Teamwork sales

Bán hàng theo nhóm để:

  • Tạo đám đông

  • Xác thực thông tin

  • Tăng uy tín

➡ Một người nói – khách nghi ngờ
Nhiều người nói – khách tin.


18. Người thứ ba xác thực

Sales khác/Leader xác nhận thông tin.

➡ Tăng độ tin cậy tức thì.


19. Xin chính sách

Quy trình:

  • Sales → Leader → Sàn → CĐT

➡ Xin được = lợi thế.


20. Bảo vệ deal

Giữ quyền lợi khách:

  • Giá

  • Căn

  • Chính sách

➡ Giúp khách an tâm xuống tiền.


V. NHÓM THUẬT NGỮ VỀ TÂM LÝ & CẢM XÚC SALES

21. Cảm xúc sales

Trạng thái cảm xúc của người bán.

➡ Sales không tin → khách không mua.


22. THÍCH – TIN – THƯƠNG

Ba cấp độ cảm xúc khách dành cho sales:

  1. Thích (ấn tượng)

  2. Tin (uy tín)

  3. Thương (đồng hành)

➡ Khi đã THƯƠNG → mua nhiều lần.


23. Hợp lý hóa quyết định

Khách mua bằng cảm xúc, sau đó:

  • Dùng lý trí để tự thuyết phục

➡ Sales phải củng cố sau cọc.


24. Chăm sóc sau bán

Giai đoạn:

  • Cập nhật tiến độ

  • Chúc mừng

  • Tạo vòng mua tiếp

➡ Nguồn doanh thu dài hạn.


VI. NHÓM THUẬT NGỮ VỀ HIỆU SUẤT SALES

25. Tỷ lệ chuyển đổi

Số khách mua / tổng số khách tiếp cận.

➡ Phản ánh chất lượng sales.


26. Vòng đời khách hàng (CLV)

Tổng giá trị khách mang lại trong nhiều năm.

➡ Sales giỏi đo bằng số khách thân.


27. Sale tốc độ

Sales:

  • Quyết nhanh

  • Bắt sóng nhanh

  • Chốt gọn

➡ Phù hợp thị trường hiện đại.


🎯 KẾT LUẬN

Thuật ngữ không chỉ để học, mà để:

  • Nói đúng ngôn ngữ nghề

  • Tư vấn đúng tầng khách

  • Chốt deal nhanh hơn

Sales hiểu thuật ngữ = sales hiểu cuộc chơi.
Sales dùng đúng thuật ngữ = sales nâng tầm nghề.