Trang chủMặc địnhHÀNH VI – TRẠNG THÁI KHÁCH HÀNG TRONG SALES BẤT ĐỘNG SẢN

HÀNH VI – TRẠNG THÁI KHÁCH HÀNG TRONG SALES BẤT ĐỘNG SẢN

Sales thất bại không phải vì nói sai, mà vì không hiểu khách hàng đang ở TRẠNG THÁI nào
Redland
24 tháng 12

I. NHÓM THUẬT NGỮ VỀ TRẠNG THÁI KHÁCH HÀNG

Cách phân tích tâm lý khách hàng hiệu quả toàn diện nhất

1. Khách Biết

Khách:

  • Biết dự án tồn tại

  • Chưa có cảm xúc

  • Chưa có nhu cầu rõ ràng

Sai lầm phổ biến: tư vấn quá sâu.


2. Khách Quan Tâm

Khách:

  • Bắt đầu theo dõi

  • Xem bài, xem video

  • Hỏi thông tin chung

➡ Giai đoạn tăng cảm xúc, chưa chốt.


3. Khách NET

Khách:

  • Hỏi giá

  • Hỏi vị trí

  • Hỏi chính sách

➡ Đây là điểm vào quy trình bán hàng, không phải điểm chốt.


4. Khách Khao Khát

Khách:

  • So sánh

  • Lo sợ mất cơ hội

  • Hỏi giữ căn, giữ suất

➡ Phải chốt nhanh – đúng thời điểm.


5. Khách Quyết Định

Khách:

  • Sẵn sàng cọc

  • Cần cú hích cuối

➡ Thời điểm dùng kỹ thuật chốt cọc.


II. NHÓM THUẬT NGỮ VỀ HÀNH VI KHÁCH HÀNG

6. Trì hoãn

Phản xạ tự nhiên khi:

  • Quyết định lớn

  • Cảm xúc chưa đủ mạnh

➡ Không phải từ chối.


7. Từ chối giả

Những câu:

  • “Để anh suy nghĩ”

  • “Chưa cần”

  • “Xem thêm đã”

➡ Thường do chưa đủ niềm tin.


8. Mua theo cảm xúc

Khách:

  • Quyết nhanh

  • Ít phân tích

  • Dễ bị FOMO

➡ Phải củng cố cảm xúc sau khi cọc.


9. Hợp lý hóa quyết định

Sau khi mua:

  • Khách dùng lý trí để tự trấn an

  • Tìm bằng chứng mình mua đúng

➡ Sales phải hỗ trợ giai đoạn này.


10. Hiệu ứng bầy đàn

Khách:

  • Tin vì nhiều người mua

  • Ít tin lời một sales

➡ Cần đám đông & teamwork.


III. NHÓM THUẬT NGỮ VỀ QUY TRÌNH SALES

11. Gởi bước 1

Lần tiếp cận đầu:

  • Không bán

  • Tạo WOW

  • Gây tò mò

➡ Quyết định 50% thành bại.


12. Nuôi dưỡng khách hàng

Quá trình:

  • Gửi bài

  • Gửi video

  • Gửi câu chuyện thị trường

➡ Thường cần 15–25 lần chạm.


13. Tạo bối cảnh

Không nói “hãy mua”
mà tạo môi trường để khách tự muốn mua.

➡ Đỉnh cao của sales cảm xúc.


14. Dẫn dắt

Không ép – không push
mà dẫn khách đi từng bước.

➡ Khách cảm thấy mình tự quyết.


15. Chốt cọc

Hành động:

  • Khóa quyết định

  • Ngăn trì hoãn

➡ Phải đi kèm cảm xúc mạnh.


IV. NHÓM THUẬT NGỮ VỀ CẢM XÚC TRONG SALES

16. Cảm xúc dự án

Sự hấp dẫn đến từ:

  • Thiết kế

  • Không gian

  • Tiện ích

  • Tầm nhìn


17. Cảm xúc thị trường

Sự sôi động đến từ:

  • Đám đông

  • Giao dịch

  • Booking

  • Sự kiện

➡ Kích hoạt FOMO.


18. Cảm xúc sales

Mức độ:

  • Thích

  • Tin

  • Thương

➡ Quyết định khách mua của ai.


19. FOMO

Nỗi sợ:

  • Mất căn đẹp

  • Mất ưu đãi

  • Mua trễ – giá cao

➡ Chỉ hiệu quả khi có đám đông.


20. WOW

Cảm giác:

  • Ngạc nhiên

  • Bị thu hút

  • Muốn xem tiếp

➡ Bắt buộc ở giai đoạn đầu.


V. NHÓM THUẬT NGỮ SALES THỰC CHIẾN HAY DÙNG

21. Thu hẹp lựa chọn

Giảm:

  • Nhiều căn → 2–3 căn

  • Dễ quyết định hơn


22. Khó mua

Tạo cảm giác:

  • Hàng hiếm

  • Không phải ai cũng mua được

➡ Tăng giá trị sản phẩm.


23. Từ chối bán

Chiến thuật:

  • Sales chủ động từ chối

  • Đảo vai quyền lực

➡ Dùng đúng lúc, không lạm dụng.


24. Giữ suất

Hành động:

  • Khóa cơ hội

  • Tạo thời gian suy nghĩ có kiểm soát


VI. THUẬT NGỮ QUAN TRỌNG VỀ NIỀM TIN

25. Background sales

Những gì khách “soi”:

  • Profile

  • Bài viết

  • Hình ảnh

  • Thành tích

➡ Niềm tin hình thành trước khi nói chuyện.


26. Thương hiệu cá nhân

Hình ảnh:

  • Chuyên nghiệp

  • Nhất quán

  • Có chiều sâu

➡ Quyết định 50% khả năng chốt deal.


27. Người thứ ba xác thực

Người khác nói thay bạn:

  • Sales khác

  • Leader

  • Khách cũ

➡ Tăng độ tin cậy.


🎯 KẾT LUẬN

Hiểu thuật ngữ
= Hiểu hành vi
= Hiểu cảm xúc
= Hiểu cách chốt deal

Sales giỏi không chạy theo câu trả lời của khách hàng.
Sales giỏi hiểu trạng thái của họ.